冬支度 [Đông Chi Độ]

冬仕度 [Đông Sĩ Độ]

ふゆじたく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chuẩn bị cho mùa đông

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

quần áo mùa đông

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ふゆ支度じたく万端ばんたんです!
Tôi đã chuẩn bị cho mùa đông xong rồi!
ふゆ支度じたく万端ばんたんですか?
Bạn đã chuẩn bị cho mùa đông chưa?