Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
冬季オリンピック
[Đông Quý]
とうきオリンピック
🔊
Danh từ chung
Thế vận hội mùa đông
Hán tự
冬
Đông
mùa đông
季
Quý
mùa
Từ liên quan đến 冬季オリンピック
オリンピック冬季競技大会
オリンピックとうききょうぎたいかい
Thế vận hội Mùa đông
冬季五輪
とうきごりん
Thế vận hội Mùa đông