Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
冠頂
[Quan Đính]
かんちょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
đỉnh đầu
Hán tự
冠
Quan
vương miện; tốt nhất
頂
Đính
đặt lên đầu; nhận; đỉnh đầu; đỉnh; đỉnh; đỉnh