冠す [Quan]

かんす

Động từ su - tiền thân của suruTha động từ

đội vương miện; đội mũ

🔗 冠する・かんする

Động từ su - tiền thân của suruTha động từ

thêm tiền tố; bắt đầu với

🔗 冠する・かんする