Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
写真電送
[Tả Chân Điện Tống]
しゃしんでんそう
🔊
Danh từ chung
truyền ảnh fax
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
電
Điện
điện
送
Tống
hộ tống; gửi