Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
写真週刊誌
[Tả Chân Chu Khan Chí]
しゃしんしゅうかんし
🔊
Danh từ chung
tạp chí ảnh hàng tuần
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
週
Chu
tuần
刊
Khan
xuất bản; khắc
誌
Chí
tài liệu; ghi chép