Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
写真記者
[Tả Chân Kí Giả]
しゃしんきしゃ
🔊
Danh từ chung
phóng viên ảnh
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
記
Kí
ghi chép; tường thuật
者
Giả
người