Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
写真複写機
[Tả Chân Phức Tả Cơ]
しゃしんふくしゃき
🔊
Danh từ chung
máy photocopy
🔗 複写機
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
機
Cơ
máy móc; cơ hội