Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
写真花嫁
[Tả Chân Hoa Giá]
しゃしんはなよめ
🔊
Danh từ chung
cô dâu qua ảnh
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
花
Hoa
hoa
嫁
Giá
lấy chồng; cô dâu