Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
写真等級
[Tả Chân Đẳng Cấp]
しゃしんとうきゅう
🔊
Danh từ chung
độ sáng nhiếp ảnh
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
級
Cấp
cấp bậc