Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
写真測量法
[Tả Chân Trắc Lượng Pháp]
しゃしんそくりょうほう
🔊
Danh từ chung
trắc địa ảnh
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống