写真投影法 [Tả Chân Đầu Ảnh Pháp]

しゃしんとうえいほう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ hiếm

phương pháp chiếu ảnh (đặc biệt trong tâm lý học)