写真天頂筒 [Tả Chân Thiên Đính Đồng]
しゃしんてんちょうとう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nhiếp ảnh
ống thiên đỉnh nhiếp ảnh
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nhiếp ảnh
ống thiên đỉnh nhiếp ảnh