Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
写真乳剤
[Tả Chân Nhũ Tề]
しゃしんにゅうざい
🔊
Danh từ chung
nhũ tương nhiếp ảnh
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
乳
Nhũ
sữa; ngực
剤
Tề
liều; thuốc