写真を写す [Tả Chân Tả]

しゃしんをうつす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

chụp ảnh; chụp hình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その写真しゃしんそらからうつされたものである。
Bức ảnh đó được chụp từ trên không.