Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
写字室
[Tả Tự Thất]
しゃじしつ
🔊
Danh từ chung
phòng viết chữ
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
字
Tự
chữ; từ
室
Thất
phòng