写メる [Tả]

しゃメる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Khẩu ngữ

chụp ảnh bằng điện thoại di động

🔗 写メ

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Khẩu ngữ

gửi email ảnh chụp bằng điện thoại di động

🔗 写メ