Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
写し撮る
[Tả Toát]
うつしとる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
Tha động từ
ghi lại
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
撮
Toát
chụp ảnh