再集計 [Tái Tập Kế]
さいしゅうけい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kiểm phiếu lại; đếm lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kiểm phiếu lại; đếm lại