Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再送信
[Tái Tống Tín]
さいそうしん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
truyền lại
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
送
Tống
hộ tống; gửi
信
Tín
niềm tin; sự thật