再送 [Tái Tống]
さいそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Gửi lại
JP: あなたからの最新のメールが見つかりません。再送していただけるでしょうか。
VI: Tôi không tìm thấy email mới nhất từ bạn. Bạn có thể gửi lại được không?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このファイルをウインドウズ95対応のファイルに変換して再送してくれますか。
Bạn có thể chuyển đổi file này thành định dạng tương thích với Windows 95 và gửi lại cho tôi được không?
添付ファイルに適応したソフトウエアを持っていないので、ファイルを開けません。別のファイル形式で再送して下さい。
Tôi không có phần mềm phù hợp để mở tệp đính kèm, vui lòng gửi lại bằng định dạng tệp khác.