再輸入 [Tái Thâu Nhập]
さいゆにゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Tái nhập khẩu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Tái nhập khẩu