再試行 [Tái Thí Hành]

さいしこう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

📝 thường trong ngữ cảnh máy tính

Thử lại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

パスワードを復旧ふっきゅうすることはできませんでした。さい試行しこうしてください。
Không thể khôi phục mật khẩu. Vui lòng thử lại.