再計算 [Tái Kế Toán]
さいけいさん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tính toán lại; tính lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tính toán lại; tính lại