再要請 [Tái Yêu Thỉnh]
さいようせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kêu gọi lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kêu gọi lại