Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再編計画
[Tái Biên Kế Hoạch]
さいへんけいかく
🔊
Danh từ chung
kế hoạch tái tổ chức
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh