Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再組立
[Tái Tổ Lập]
さいくみたて
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
lắp ráp lại
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng