再研磨 [Tái Nghiên Ma]
さいけんま
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mài lại; mài sắc lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mài lại; mài sắc lại