再生数 [Tái Sinh Số]
さいせいすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Internet
lượt xem (của video); số lượt xem
🔗 再生回数
Danh từ chung
Lĩnh vực: Internet
lượt xem (của video); số lượt xem
🔗 再生回数