Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再現性
[Tái Hiện Tính]
さいげんせい
🔊
Danh từ chung
tính tái tạo; tính lặp lại
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
性
Tính
giới tính; bản chất