再活 [Tái Hoạt]
さいかつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
📝 viết tắt của 再婚活動
tìm kiếm bạn đời (sau khi đã ly hôn một hoặc nhiều lần)
🔗 婚活