Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再注
[Tái Chú]
さいちゅう
🔊
Danh từ chung
Đặt hàng lại
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích