再来週 [Tái Lai Chu]

さらいしゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungTrạng từ

Tuần sau nữa

JP: 再来週さらいしゅう木曜日もくようびはどう?

VI: Thứ năm tuần sau thế nào?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

また再来週さらいしゅう
Hẹn gặp lại tuần sau nữa.
かれらは再来週さらいしゅうにおみせきます。
Họ sẽ đến cửa hàng vào tuần sau nữa.