再映 [Tái Ánh]
さいえい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chiếu lại; trình chiếu lại; hồi sinh (phim)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chiếu lại; trình chiếu lại; hồi sinh (phim)