Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再敗
[Tái Bại]
さいはい
🔊
Danh từ chung
Thất bại lần hai
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược