Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再描画
[Tái Miêu Hoạch]
さいびょうが
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
vẽ lại
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh