再手術 [Tái Thủ Thuật]
さいしゅじゅつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phẫu thuật lại; phẫu thuật lặp lại; phẫu thuật lần hai; chỉnh sửa phẫu thuật