再感染 [Tái Cảm Nhiễm]
さいかんせん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tái nhiễm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tái nhiễm