再度協議 [Tái Độ Hiệp Nghị]
さいどきょうぎ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Đàm phán lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Đàm phán lại