再履修 [Tái Lý Tu]
さいりしゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
học lại; học lại một khóa học
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
học lại; học lại một khóa học