Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再就職支援
[Tái Tựu Chức Chi Viện]
さいしゅうしょくしえん
🔊
Danh từ chung
hỗ trợ tái việc làm
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
就
Tựu
liên quan; đảm nhận
職
Chức
công việc; việc làm
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
援
Viện
giúp đỡ; cứu