Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再審査
[Tái Thẩm Tra]
さいしんさ
🔊
Danh từ chung
Tái kiểm tra
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
査
Tra
điều tra