再実行 [Tái Thực Hành]
さいじっこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
thực thi lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
thực thi lại