再命名 [Tái Mệnh Danh]
さいめいめい
Danh từ chung
tên gọi lại
🔗 レトロニム
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lễ rửa tội lại
🔗 再洗礼・さいせんれい