Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再告
[Tái Cáo]
さいこく
🔊
Danh từ chung
Thông báo lại
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo