Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再受浸
[Tái Thụ Tẩm]
さいじゅしん
🔊
Danh từ chung
Tái lễ rửa tội
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
受
Thụ
nhận; trải qua
浸
Tẩm
ngâm; nhúng