再加熱 [Tái Gia Nhiệt]
さいかねつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hâm nóng lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hâm nóng lại