再初期設定 [Tái Sơ Kỳ Thiết Định]
さいしょきせってい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tái khởi động
🔗 初期設定・しょきせってい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tái khởi động
🔗 初期設定・しょきせってい