再入院 [Tái Nhập Viện]
さいにゅういん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tái nhập viện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tái nhập viện