Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再入学
[Tái Nhập Học]
さいにゅうがく
🔊
Danh từ chung
Nhập học lại
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
入
Nhập
vào; chèn
学
Học
học; khoa học